headlining act
📖 Định nghĩa
-
Tiết mục chính
💬 Ví dụ
-
The rock band was thrilled to be announced as the headlining act for the summer music festival.
Ban nhạc rock đã rất vui mừng khi được thông báo là tiết mục chính của lễ hội âm nhạc mùa hè.