hazmat
📖 Định nghĩa
-
noun
Vật liệu nguy hiểm
-
adjective
Liên quan đến vật liệu nguy hiểm
💬 Ví dụ
-
The truck was carrying a large amount of hazmat.
Chiếc xe tải đang chở một lượng lớn vật liệu nguy hiểm.
-
The hazmat team arrived at the scene quickly.
Đội xử lý vật liệu nguy hiểm đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường.