hazardous environments

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Địa điểm hoặc tình huống nguy hiểm; Nơi làm việc nguy hiểm

💬 Ví dụ

  1. These extreme conditions have created hazardous environments for both residents and infrastructure.

    Những điều kiện khắc nghiệt này đã tạo ra môi trường nguy hiểm cho cả cư dân và cơ sở hạ tầng.

  2. Employees require special training before entering hazardous environments.

    Nhân viên cần được đào tạo đặc biệt trước khi vào môi trường nguy hiểm.