hazardous chemicals

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hóa chất nguy hiểm

💬 Ví dụ

  1. A leak in the storage tank released hazardous chemicals into the environment.

    Một vụ rò rỉ trong bể chứa đã làm rò rỉ hóa chất nguy hiểm ra môi trường.