hazardous chemical tank failure
📖 Định nghĩa
-
Sự cố bồn hóa chất
💬 Ví dụ
-
Mass evacuation was ordered following a hazardous chemical tank failure at the industrial site.
Một cuộc sơ tán quy mô lớn đã được lệnh sau sự cố bồn hóa chất tại khu công nghiệp.