hate crimes
📖 Định nghĩa
-
các hành vi phạm tội được động cơ bởi định kiến chống lại chủng tộc, tôn giáo, xu hướng tình dục hoặc các đặc điểm khác của một người
💬 Ví dụ
-
The police are investigating a series of hate crimes targeting the local Jewish community.
Cảnh sát đang điều tra một loạt các tội ác thù hận nhắm vào cộng đồng Do địa phương.