harmonize
📖 Định nghĩa
-
verb
hòa âm; hài hòa; hài hòa hóa; hòa âm; hài hòa hóa; Hài hòa hóa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The choir members harmonized beautifully during the final verse of the hymn.
Các thành viên trong dàn đồng ca đã hòa âm tuyệt đẹp trong khổ cuối của bài thánh ca.
-
The new building's design harmonizes with the surrounding historic architecture.
Thiết kế của tòa nhà mới hài hòa với kiến trúc lịch sử xung quanh.
-
The committee worked to harmonize the conflicting regulations across the various departments.
Ủy ban đã nỗ lực hài hòa hóa các quy định mâu thuẫn giữa các phòng ban khác nhau.
-
She harmonized with her brother on the chorus while he played the melody on guitar.
Cô ấy hòa âm với anh trai ở đoạn điệp khúc trong khi anh ấy chơi giai điệu trên đàn guitar.
-
Scholars have attempted to harmonize the two ancient texts that seem to contradict each other.
Các học giả đã cố gắng hài hòa hai văn bản cổ xưa dường như mâu thuẫn với nhau.
-
The European Union has sought to harmonize tax policies among its member states.
Liên minh Châu Âu đã tìm cách hài hòa các chính sách thuế giữa các quốc gia thành viên.