harmonization
📖 Định nghĩa
-
noun
hài hòa hóa; hòa âm; Hài hòa hóa; hài hòa dữ liệu; hài hòa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The harmonization of international trade regulations has been a major goal of the World Trade Organization.
Việc hài hòa hóa các quy định thương mại quốc tế đã là một mục tiêu chính của Tổ chức Thương mại Thế giới.
-
The composer spent several weeks on the harmonization of the folk melody for the orchestral suite.
Nhà soạn nhạc đã dành vài tuần để hòa âm giai điệu dân ca cho tổ khúc giao hưởng.
-
The European Union has pursued the harmonization of tax policies among its member states for decades.
Liên minh châu Âu đã theo đuổi việc hài hòa hóa các chính sách thuế giữa các quốc gia thành viên trong nhiều thập kỷ.
-
Data harmonization is essential when combining survey results from multiple countries for cross-national research.
Hài hòa dữ liệu là điều cần thiết khi kết hợp kết quả khảo sát từ nhiều quốc gia cho nghiên cứu xuyên quốc gia.
-
The mediator focused on the harmonization of the conflicting demands from both parties in the negotiation.
Người hòa giải tập trung vào việc hài hòa các yêu cầu mâu thuẫn của cả hai bên trong cuộc đàm phán.