hardware-software

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    phần cứng và phần mềm; giao diện phần cứng-phần mềm
  2. noun
    thị trường phần cứng và phần mềm

💬 Ví dụ

  1. The company focuses on optimizing hardware-software performance for next-generation processors.

    Công ty tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất phần cứng và phần mềm cho bộ xử lý thế hệ tiếp theo.

  2. Engineers must resolve hardware-software dependencies before finalizing the prototype.

    Các kỹ sư phải giải quyết các phụ thuộc giữa phần cứng và phần mềm trước khi hoàn thiện nguyên mẫu.

  3. Investors are increasingly allocating capital to the hardware-software sector due to rising IoT demand.

    Nhà đầu tư đang ngày càng phân bổ vốn cho lĩnh vực phần cứng và phần mềm do nhu cầu IoT tăng cao.