hardware-software
📖 Định nghĩa
-
adjective
phần cứng và phần mềm; giao diện phần cứng-phần mềm
-
noun
thị trường phần cứng và phần mềm
💬 Ví dụ
-
The company focuses on optimizing hardware-software performance for next-generation processors.
Công ty tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất phần cứng và phần mềm cho bộ xử lý thế hệ tiếp theo.
-
Engineers must resolve hardware-software dependencies before finalizing the prototype.
Các kỹ sư phải giải quyết các phụ thuộc giữa phần cứng và phần mềm trước khi hoàn thiện nguyên mẫu.
-
Investors are increasingly allocating capital to the hardware-software sector due to rising IoT demand.
Nhà đầu tư đang ngày càng phân bổ vốn cho lĩnh vực phần cứng và phần mềm do nhu cầu IoT tăng cao.