hardware manufacturing

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sản xuất phần cứng; sản xuất phần cứng

💬 Ví dụ

  1. His technical expertise ensures that Apple remains at the forefront of hardware manufacturing.

    Chuyên môn kỹ thuật của ông ấy đảm bảo rằng Apple vẫn đứng đầu trong sản xuất phần cứng.

  2. The shift in global supply chains has significantly impacted the efficiency of hardware manufacturing.

    Sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu đã ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả sản xuất phần cứng.