hardware innovation
📖 Định nghĩa
-
Đổi mới phần cứng; Phần cứng
💬 Ví dụ
-
As artificial intelligence becomes integral to business operations, hardware innovation remains pivotal.
Khi trí tuệ nhân tạo trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh, đổi mới phần cứng vẫn đóng vai trò then chốt.
-
The company's recent hardware innovation has set a new standard for energy-efficient data centers.
Sự đổi mới phần cứng gần đây của công ty đã đặt ra một tiêu chuẩn mới cho các trung tâm dữ liệu tiết kiệm năng lượng.