hard work

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nỗ lực và năng lượng cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn

💬 Ví dụ

  1. Success comes from hard work and dedication.

    Thành công đến từ công việc chăm chỉ và sự tận tâm.