hanish islands
📖 Định nghĩa
-
Quần đảo Hanish; Quần đảo chiến lược trên tuyến hàng hải nhộn nhịp
💬 Ví dụ
-
The Houthi movement has moved troops to the Hanish Islands.
Phong trào Houthi đã điều động quân đội đến Quần đảo Hanish.
-
The Hanish Islands sit in a busy shipping lane.
Các đảo Hanish nằm trên một tuyến đường biển nhộn nhịp.