hands-on
📖 Định nghĩa
-
adjective
thực tiễn, dựa trên trải nghiệm; thực tế; vận hành bằng tay; thực hành, xúc giác; tham gia trực tiếp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The museum offers hands-on exhibits where children can touch and interact with the displays.
Bảo tàng cung cấp các triển lãm thực hành nơi trẻ em có thể chạm và tương tác với các màn trình bày.
-
She is a very hands-on manager who likes to be involved in every aspect of the project.
Cô ấy là một nhà quản lý rất thực tế, thích tham gia vào mọi khía cạnh của dự án.
-
The training course includes hands-on practice with the new software on actual computers.
Khóa đào tạo bao gồm thực hành trực tiếp với phần mềm mới trên máy tính thật.
-
The pottery class is a hands-on experience where students shape clay with their own hands.
Lớp gốm sứ là trải nghiệm thực tế nơi học viên nặn đất sét bằng chính đôi tay của mình.
-
The crisis required a hands-on approach from the CEO, who flew to the factory to oversee operations personally.
Khủng hoảng đòi hỏi cách tiếp cận thực tế từ CEO, người đã bay đến nhà máy để giám sát hoạt động cá nhân.