handover

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈhændoʊvɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bàn giao; chuyển giao tín hiệu; bàn giao quyền lực

💬 Ví dụ

  1. The handover of the keys took place at noon.

    Việc bàn giao chìa khóa diễn ra vào buổi trưa.

  2. The handover ensures continuous service while moving between cells.

    Việc chuyển giao đảm bảo dịch vụ liên tục khi di chuyển giữa các ô.

  3. The peaceful handover of power was celebrated worldwide.

    Việc bàn giao quyền lực hòa bình đã được cả thế giới chúc mừng.