handicap

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈhændɪˌkæp/ 🇺🇸 /ˈhændiːˌkæp/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    khuyết tật; Rào cản; handicap; Handicap; đua ngựa handicaps; handicap
  2. verb
    cản trở, gây bất lợi; Gán handicaps; Phân tích handicaps

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: handicaps Ngôi 3 số ít: handicaps Thì quá khứ: handicapped Phân từ quá khứ: handicapped Phân từ hiện tại: handicapping

Cụm từ cố định

overcome a handicapphysical handicapmental handicaphandicap racegive someone a handicapsuffer from a handicap

Từ phái sinh

handicappedhandicapperhandicapping

Từ đồng nghĩa

disabilitydisadvantageimpedimenthindranceobstacledrawback

Từ trái nghĩa

advantagebenefitasset

Dễ nhầm lẫn

disability
EN: 'Disability' is the preferred modern term for a physical or mental condition; 'handicap' is increasingly considered outdated or offensive in that context.
vi: 'Disability' là thuật ngữ hiện đại được ưu tiên cho tình trạng thể chất hoặc tinh thần; 'handicap' ngày càng được coi là lỗi thời hoặc xúc phạm trong ngữ cảnh đó.
obstacle
EN: 'Obstacle' refers to an external barrier to progress; 'handicap' implies an inherent or imposed disadvantage.
vi: 'Obstacle' đề cập đến một rào cản bên ngoài đối với sự tiến bộ; 'handicap' ngụ ý một bất lợi vốn có hoặc bị áp đặt.

Mẹo chính tả

EN: The base form has a single 'p', but it doubles when adding suffixes: 'handicapped', 'handicapping'. Writing 'handicaped' or 'handicaping' is a common error.
vi: Dạng cơ bản có một chữ 'p', nhưng nó sẽ nhân đôi khi thêm hậu tố: 'handicapped', 'handicapping'. Viết 'handicaped' hoặc 'handicaping' là một lỗi phổ biến.

💬 Ví dụ

  1. He overcame his physical handicap to become a successful athlete.

    Anh ấy đã vượt qua khuyết tật thể chất để trở thành một vận động viên thành công.

  2. Lack of education is a serious handicap in the job market.

    Thiếu giáo dục là một rào cản nghiêm trọng trong thị trường lao động.

  3. The golf tournament used a handicap system so players of different skill levels could compete fairly.

    Giải golf sử dụng hệ thống handicap để các vận động viên có trình độ khác nhau có thể thi đấu công bằng.

  4. She has a handicap of five, which means she typically shoots five over par.

    Cô ấy có chỉ số handicap là năm, nghĩa là cô ấy thường chơi nhiều hơn năm gậy so với par.

  5. The horse race was run as a handicap, with heavier weights assigned to the faster horses.

    Cuộc đua ngựa được tổ chức theo thể thức handicaps, với trọng lượng nặng hơn được giao cho những con ngựa nhanh nhất.

  6. The bookmaker set the handicap at three points in favor of the underdog.

    Nhà cái đặt mức handicap là ba điểm cho đội dưới cơ.

  7. The injury handicapped the team's chances of winning the championship.

    Vết thương đã cản trở cơ hội vô địch của đội bóng.

  8. The committee handicapped the horses based on their previous performance.

    Ủy ban đã gán handicaps cho các con ngựa dựa trên thành tích trước đó của chúng.

  9. He spent hours handicapping the races before placing his bets.

    Anh ấy đã dành hàng giờ để phân tích các cuộc đua trước khi đặt cược.