hand-drawn
📖 Định nghĩa
-
adjective
Vẽ tay; Hoạt hình vẽ tay
💬 Ví dụ
-
The book features beautiful hand-drawn illustrations.
Cuốn sách có những hình minh họa vẽ tay tuyệt đẹp.
-
Hand-drawn animation has a unique charm compared to 3D CGI.
Hoạt hình vẽ tay có một sức hút độc đáo so với CGI 3D.