hamstrung

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈhæmstrəŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    làm tê liệt; cản trở
  2. adjective
    tê liệt; bị cản trở

💬 Ví dụ

  1. The budget cuts hamstrung the project.

    Việc cắt giảm ngân sách làm tê liệt dự án.

  2. The team felt hamstrung by lack of resources.

    Đội cảm thấy bị cản trở do thiếu nguồn lực.