hamstrung
🇺🇸 /ˈhæmstrəŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
làm tê liệt; cản trở
-
adjective
tê liệt; bị cản trở
💬 Ví dụ
-
The budget cuts hamstrung the project.
Việc cắt giảm ngân sách làm tê liệt dự án.
-
The team felt hamstrung by lack of resources.
Đội cảm thấy bị cản trở do thiếu nguồn lực.