hampered
🇺🇸 /ˈhæmpɜrd/
📖 Định nghĩa
-
verb
cản trở
-
adjective
bị cản trở
💬 Ví dụ
-
The storm hampered travel.
Bão cản trở chuyến đi.
-
A hampered runner.
Người chạy bị cản trở.