hampered

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈhæmpɜrd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    cản trở
  2. adjective
    bị cản trở

💬 Ví dụ

  1. The storm hampered travel.

    Bão cản trở chuyến đi.

  2. A hampered runner.

    Người chạy bị cản trở.