hamper

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈhæmpə/ 🇺🇸 /ˈhæmpɜr/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    cản trở
  2. noun
    giỏ đựng đồ ăn; giỏ đựng quần áo bẩn; giỏ quà tặng; Dụng cụ thiết yếu trên tàu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: hampers Ngôi 3 số ít: hampers Thì quá khứ: hampered Phân từ quá khứ: hampered Phân từ hiện tại: hampering

Cụm từ cố định

picnic hamperlaundry hamperhamper effortshamper progresshamper growthhamper development

Từ phái sinh

unhamperedhampered

Từ đồng nghĩa

hinderimpedeobstructinhibitrestrainbasket

Từ trái nghĩa

facilitateaidassist

Dễ nhầm lẫn

hinder
EN: 'Hinder' emphasizes delaying or preventing progress, while 'hamper' emphasizes making an activity more difficult or cumbersome.
vi: 'Hinder' nhấn mạnh việc làm chậm hoặc ngăn chặn tiến bộ, trong khi 'hamper' nhấn mạnh việc làm cho một hoạt động trở nên khó khăn hơn hoặc cồng kềnh hơn.
hamper
EN: As a noun, 'hamper' means a large lidded basket; as a verb, it means to impede—these two senses are etymologically unrelated.
vi: Danh từ, 'hamper' có nghĩa là một chiếc giỏ lớn có nắp đậy; động từ, nó có nghĩa là cản trở - hai nghĩa này không liên quan về mặt từ nguyên.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that the noun (basket) and verb (impede) senses have different etymological origins despite identical spelling.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng các nghĩa của danh từ (giỏ) và động từ (cản trở) có nguồn gốc từ nguyên khác nhau mặc dù cách viết giống hệt nhau.

💬 Ví dụ

  1. The heavy rain hampered the rescue efforts throughout the night.

    Cơn mưa lớn cản trở nỗ lực cứu hộ suốt đêm.

  2. She packed a picnic hamper with sandwiches, fruit, and a bottle of wine.

    Cô ấy đã xếp bánh mì, trái cây và một chai rượu vào giỏ đồ ăn.

  3. Please put your dirty clothes in the hamper instead of leaving them on the floor.

    Xin hãy đặt quần áo bẩn của bạn vào giỏ thay vì để chúng trên sàn nhà.

  4. The company sent each employee a Christmas hamper filled with gourmet treats.

    Công ty đã gửi mỗi nhân viên một giỏ Giáng sinh đầy đồ ăn ngon.

  5. The sailors stowed the ship's hamper below deck before the storm hit.

    Các thủy thủ đã cất đồ dự trữ của tàu dưới boong trước khi cơn bão ập đến.