had to
📖 Định nghĩa
-
bắt buộc phải làm gì đó trong quá khứ
💬 Ví dụ
-
I had to finish the report before the deadline.
Tôi phải hoàn thành báo cáo trước thời hạn.
I had to finish the report before the deadline.
Tôi phải hoàn thành báo cáo trước thời hạn.