gutter
📖 Định nghĩa
-
noun
máng xối; mương thoát nước bên đường; Tầng lớp dưới cùng của xã hội; lề đóng sách; Rãnh bên
-
verb
chảy thành dòng; chập chờn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The leaves clogged the gutter and caused water to overflow onto the path.
Lá cây làm tắc máng xối và khiến nước tràn ra lối đi.
-
Rainwater flowed down the gutter toward the storm drain.
Nước mưa chảy xuống mương về phía cống thoát nước mưa.
-
He rose from the gutter to become a successful businessman.
Anh ấy đã vươn lên từ đáy xã hội để trở thành một doanh nhân thành đạt.
-
The designer adjusted the gutter width to improve readability.
Nhà thiết kế đã điều chỉnh độ rộng của lề đóng sách để cải thiện khả năng đọc.
-
His first ball went straight into the gutter.
Quả bóng đầu tiên của anh ấy rơi thẳng vào rãnh.
-
The candle wax guttered down the side of the holder.
Sáp nến chảy xuống bên cạnh giá đỡ.
-
The flame guttered in the draft before going out entirely.
Ngọn lửa chập chờn trong luồng gió trước khi tắt hẳn.