gutter

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈgʌtə/ 🇺🇸 /ˈgʌtɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    máng xối; mương thoát nước bên đường; Tầng lớp dưới cùng của xã hội; lề đóng sách; Rãnh bên
  2. verb
    chảy thành dòng; chập chờn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: gutters Ngôi 3 số ít: gutters Thì quá khứ: guttered Phân từ quá khứ: guttered Phân từ hiện tại: guttering

Cụm từ cố định

in the guttergutter pressgutter languagegutter instinctgutter snipe

Từ phái sinh

gutteringguttered

Từ đồng nghĩa

channeldraintroughditchconduit

Dễ nhầm lẫn

gully
EN: A gully is a larger natural channel or ravine formed by water erosion, while a gutter is a man-made channel along a roof or street edge.
vi: Một khe rãnh là một kênh tự nhiên lớn hơn hoặc hẻm núi được hình thành do xói mòn nước, trong khi máng xối là một kênh nhân tạo dọc theo mái nhà hoặc mép đường.
curb
EN: The curb is the raised edge of a sidewalk, while the gutter is the channel beside it that collects runoff water.
vi: Viền hè là cạnh nhô lên của vỉa hè, trong khi máng xối là kênh bên cạnh thu gom nước chảy tràn.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'gutter' has a double 't'. Do not confuse with 'guter'. The derived form is 'guttering' (not 'gutterring').
vi: Nhớ rằng 'gutter' có hai chữ 't'. Đừng nhầm lẫn với 'guter'. Dạng phái sinh là 'guttering' (không phải 'gutterring').

💬 Ví dụ

  1. The leaves clogged the gutter and caused water to overflow onto the path.

    Lá cây làm tắc máng xối và khiến nước tràn ra lối đi.

  2. Rainwater flowed down the gutter toward the storm drain.

    Nước mưa chảy xuống mương về phía cống thoát nước mưa.

  3. He rose from the gutter to become a successful businessman.

    Anh ấy đã vươn lên từ đáy xã hội để trở thành một doanh nhân thành đạt.

  4. The designer adjusted the gutter width to improve readability.

    Nhà thiết kế đã điều chỉnh độ rộng của lề đóng sách để cải thiện khả năng đọc.

  5. His first ball went straight into the gutter.

    Quả bóng đầu tiên của anh ấy rơi thẳng vào rãnh.

  6. The candle wax guttered down the side of the holder.

    Sáp nến chảy xuống bên cạnh giá đỡ.

  7. The flame guttered in the draft before going out entirely.

    Ngọn lửa chập chờn trong luồng gió trước khi tắt hẳn.