guardians
🇺🇸 /ˈgɑrdiːənz/
📖 Định nghĩa
-
noun
người bảo vệ; nhân viên bảo vệ
💬 Ví dụ
-
The guardians watched the children.
Người bảo vệ trông chừng trẻ em.
-
The guardians checked the tickets.
Nhân viên bảo vệ kiểm tra vé.