grueling contest

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc thi kiệt sức

💬 Ví dụ

  1. The marathon runners faced a grueling contest under the scorching sun.

    Các vận động viên marathon đã đối mặt với một cuộc thi kiệt sức dưới cái nắng gay gắt.