grueling

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈgruːɪlɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    gian khổ; kiệt sức; khắc nghiệt
  2. verb
    kiệt sức

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được Ngôi 3 số ít: gruels Thì quá khứ: grueled, gruelled Phân từ quá khứ: grueled, gruelled Phân từ hiện tại: grueling, gruelling

Cụm từ cố định

grueling schedulegrueling taskgrueling workoutgrueling ordealgrueling processgrueling testgrueling pace

Từ phái sinh

gruelinggruellinggrueledgruelled

Từ đồng nghĩa

exhaustingpunishingarduousdemandingtaxingdrainingbackbreaking

Từ trái nghĩa

easyeffortlessrelaxing

Dễ nhầm lẫn

gruelling
EN: 'Gruelling' is simply the British English spelling of 'grueling' (double 'l' vs single 'l'); meaning is identical.
vi: 'Gruelling' chỉ là cách viết tiếng Anh Anh của 'grueling' (hai chữ 'l' so với một chữ 'l'); nghĩa giống hệt nhau.
gruel
EN: 'Gruel' as a noun is a thin, watery porridge; 'grueling' as an adjective means extremely exhausting or demanding.
vi: 'Gruel' với tư cách là danh từ là một loại cháo loãng và nhiều nước; 'grueling' với tư cách là tính từ có nghĩa là cực kỳ mệt mỏi hoặc đòi hỏi cao.

Mẹo chính tả

EN: American English spells it 'grueling' (one 'l'), while British English uses 'gruelling' (double 'l'). Both are correct in their respective varieties.
vi: Tiếng Anh Mỹ viết là 'grueling' (một chữ 'l'), trong khi tiếng Anh Anh dùng 'gruelling' (hai chữ 'l'). Cả hai đều đúng trong các biến thể tương ứng của chúng.

💬 Ví dụ

  1. The marathon runners faced a grueling course through the mountains.

    Các vận động viên marathon phải đối mặt với chặng đường gian khổ xuyên qua núi.

  2. She endured a grueling interrogation that lasted over twelve hours.

    Cô ấy đã chịu đựng một cuộc thẩm vấn kiệt sức kéo dài hơn mười hai giờ.

  3. The soldiers completed a grueling training exercise in the desert heat.

    Các binh sĩ đã hoàn thành một bài tập huấn luyện khắc nghiệt dưới cái nóng sa mạc.

  4. The long march was grueling the troops beyond their limits.

    Cuộc hành quân dài đã làm binh lính kiệt sức vượt quá giới hạn của họ.