growing market volatility
📖 Định nghĩa
-
Biến động thị trường; Tăng biến động thị trường
💬 Ví dụ
-
Investors are diversifying their portfolios to protect against growing market volatility.
Các nhà đầu tư đang đa dạng hóa danh mục đầu tư để bảo vệ trước biến động thị trường ngày càng tăng.
-
This aggressive intervention marks a turning point in the country's approach to managing systemic risk and preserving monetary stability amidst growing market volatility.
Sự can thiệp mạnh mẽ này đánh dấu một bước ngoặt trong cách tiếp cận của quốc gia đối với việc quản lý rủi ro hệ thống và bảo toàn ổn định tiền tệ giữa bối cảnh biến động thị trường ngày càng tăng.