growing economic value
📖 Định nghĩa
-
Giá trị kinh tế gia tăng; Giá trị kinh tế tăng
💬 Ví dụ
-
The decision underscores the growing economic value placed on specialized computing infrastructure in the current technological landscape.
Quyết định này nhấn mạnh giá trị kinh tế ngày càng lớn được gán cho cơ sở hạ tầng điện toán chuyên dụng trong bối cảnh công nghệ hiện nay.
-
Investors are closely monitoring the growing economic value of renewable energy sources compared to traditional fossil fuels.
Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao giá trị kinh tế ngày càng tăng của các nguồn năng lượng tái tạo so với nhiên liệu hóa thạch truyền thống.