groundbreaking work
📖 Định nghĩa
-
đột phá; nghiên cứu đột phá; Đóng góp đổi mới xuất sắc
💬 Ví dụ
-
The team's groundbreaking work in renewable energy has attracted global attention.
Công việc đột phá của nhóm trong lĩnh vực năng lượng tái tạo đã thu hút sự chú ý toàn cầu.
-
Her groundbreaking work on artificial intelligence was published in a leading scientific journal.
Nghiên cứu đột phá của cô ấy về trí tuệ nhân tạo đã được đăng trên một tạp chí khoa học hàng đầu.
-
The committee awarded the prize for groundbreaking work in medical research.
Ủy ban đã trao giải thưởng cho công trình đột phá trong nghiên cứu y học.