ground-to-space
📖 Định nghĩa
-
adjective
Từ Trái Đất Đến Không Gian
💬 Ví dụ
-
The engineers replaced the faulty ground-to-space communication antenna.
Các kỹ sư đã thay thế ăng-ten thông tin từ mặt đất đến không gian bị lỗi.