grok
📖 Định nghĩa
-
verb
hiểu thấu đáo, cảm nhận trực giác; hiểu rõ hoàn toàn hệ thống kỹ thuật
-
proper noun
trợ lý AI do xAI phát triển
💬 Ví dụ
-
After years of practice, she finally grokked the essence of meditation.
Sau nhiều năm thực hành, cô ấy cuối cùng đã thấu hiểu trực giác về bản chất của thiền định.
-
Once you grok the underlying architecture, debugging becomes much easier.
Khi bạn hiểu rõ kiến trúc nền tảng, việc gỡ lỗi sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.
-
SpaceX wants to use this data to train its Grok AI system.
SpaceX muốn sử dụng dữ liệu này để huấn luyện hệ thống AI Grok của họ.