gritty
🇺🇸 /ˈgrɪtiː/
📖 Định nghĩa
-
adjective
có kết cấu sạn thô; dũng cảm và kiên cường; thô ráp và hiện thực
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: grittier
So sánh nhất: grittiest
Cụm từ cố định
gritty determinationgritty realismgritty texturegritty detailsgritty urban landscape
Từ phái sinh
gritgrittinessgrittily
Từ đồng nghĩa
roughcoarsegrainytoughresoluteunflinching
Từ trái nghĩa
smoothrefineddelicate
Mẹo chính tả
EN: Remember the double 't' in 'gritty' — the consonant is doubled when adding '-y' to the one-syllable base 'grit' (CVC pattern).
vi: Nhớ chữ 't' kép trong 'gritty' — phụ âm được nhân đôi khi thêm '-y' vào gốc một âm tiết 'grit' (mẫu CVC).
💬 Ví dụ
-
The gritty sand got into my shoes during the beach walk.
Cát sạn đã lọt vào giày tôi khi đi dạo trên bãi biển.
-
The team made a gritty comeback in the final quarter to win the game.
Đội đã có màn lội ngược dòng dũng cảm trong hiệp cuối để giành chiến thắng.
-
The film offers a gritty portrayal of life in the inner city.
Bộ phim mang đến một cách miêu tả thô ráp về cuộc sống ở trung tâm thành phố.