grim reality
📖 Định nghĩa
-
thực tế nghiệt ngã; thực tế đáng thất vọng
💬 Ví dụ
-
The documentary exposes the grim reality of poverty in urban areas.
Bộ phim tài liệu phơi bày thực tế nghiệt ngã của sự nghèo đói ở các khu vực đô thị.
-
Residents faced the grim reality of shuttered medical facilities despite federal promises.
Người dân phải đối mặt với thực tế nghiệt ngã về các cơ sở y tế bị đóng cửa bất chấp những lời hứa của liên bang.