grim outlook
📖 Định nghĩa
-
Triển vọng bi quan; tiềm năng u ám
💬 Ví dụ
-
Despite the grim outlook, experts emphasize that decisive action can still mitigate the worst impacts of climate change.
Mặc dù triển vọng u ám, các chuyên gia nhấn mạnh rằng hành động quyết đoán vẫn có thể giảm thiểu những tác động tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu.
-
The company faces a grim outlook due to rising inflation and shrinking consumer demand.
Công ty đối mặt với triển vọng u ám do lạm phát tăng và nhu cầu tiêu dùng giảm.