grim
📖 Định nghĩa
-
adjective
ảm đạm; rùng rợn; kiên quyết; ảm đạm; rùng rợn; khó chịu
-
noun
bóng ma; người nghiêm khắc
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The grim landscape of the industrial town stretched out before us.
Cảnh quan ảm đạm của thị trấn công nghiệp trải dài trước mắt chúng tôi.
-
The detective had a grim realization about the true nature of the crime.
Người thám tử đã có một nhận thức rùng rợn về bản chất thực sự của tội ác.
-
She had a grim determination to finish the marathon despite her injury.
Cô ấy có quyết tâm kiên quyết hoàn thành cuộc marathon bất chấp chấn thương.
-
The economic outlook for the region remains grim.
Triển vọng kinh tế của khu vực vẫn còn ảm đạm.
-
The old castle had a grim history of executions and torture.
Lâu đài cổ đó có một lịch sử rùng rợn về các vụ hành quyết và tra tấn.
-
The doctor delivered the grim news with a heavy sigh.
Bác sĩ thở dài nặng nề khi thông báo tin buồn đó.
-
The villagers spoke of a grim that haunted the old churchyard at night.
Dân làng kể về một bóng ma ám ảnh nghĩa trang nhà thờ cũ vào ban đêm.
-
The old headmaster was a real grim who never smiled at the students.
Ông hiệu trưởng già là một người thực sự nghiêm khắc, không bao giờ mỉm cười với học sinh.