grim

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈgrɪm/ 🇺🇸 /ˈgrɪm/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    ảm đạm; rùng rợn; kiên quyết; ảm đạm; rùng rợn; khó chịu
  2. noun
    bóng ma; người nghiêm khắc

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: grimmer So sánh nhất: grimmost, most grim

Cụm từ cố định

grim realitygrim remindergrim determinationgrim outlookthe Grim Reapergrim newsgrim prospect

Từ phái sinh

grimlygrimness

Từ đồng nghĩa

sternharshbleakdismalforbiddingsomberdire

Từ trái nghĩa

cheerfulpleasantbrightoptimistic

Dễ nhầm lẫn

grime
EN: 'Grime' is a noun meaning ingrained dirt or filth; 'grim' is an adjective meaning stern, gloomy, or forbidding.
vi: 'Grime' là danh từ chỉ bụi bẩn bám chặt hoặc chất dơ; 'grim' là tính từ chỉ sự nghiêm khắc, u ám hoặc đáng sợ.
grimace
EN: 'Grimace' is a noun/verb referring to a twisted facial expression; 'grim' is an adjective describing a stern or bleak quality.
vi: 'Grimace' là danh từ/động từ chỉ biểu cảm khuôn mặt nhăn nhó; 'grim' là tính từ mô tả đặc điểm nghiêm nghị hoặc ảm đạm.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'grim' (adjective meaning stern/bleak) with 'grime' (noun meaning dirt). Note the silent 'e' in 'grime' changes both meaning and part of speech.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'grim' (tính từ nghĩa là nghiêm khắc/ảm đạm) với 'grime' (danh từ nghĩa là bụi bẩn). Lưu ý rằng chữ 'e' câm trong 'grime' làm thay đổi cả nghĩa và loại từ.

💬 Ví dụ

  1. The grim landscape of the industrial town stretched out before us.

    Cảnh quan ảm đạm của thị trấn công nghiệp trải dài trước mắt chúng tôi.

  2. The detective had a grim realization about the true nature of the crime.

    Người thám tử đã có một nhận thức rùng rợn về bản chất thực sự của tội ác.

  3. She had a grim determination to finish the marathon despite her injury.

    Cô ấy có quyết tâm kiên quyết hoàn thành cuộc marathon bất chấp chấn thương.

  4. The economic outlook for the region remains grim.

    Triển vọng kinh tế của khu vực vẫn còn ảm đạm.

  5. The old castle had a grim history of executions and torture.

    Lâu đài cổ đó có một lịch sử rùng rợn về các vụ hành quyết và tra tấn.

  6. The doctor delivered the grim news with a heavy sigh.

    Bác sĩ thở dài nặng nề khi thông báo tin buồn đó.

  7. The villagers spoke of a grim that haunted the old churchyard at night.

    Dân làng kể về một bóng ma ám ảnh nghĩa trang nhà thờ cũ vào ban đêm.

  8. The old headmaster was a real grim who never smiled at the students.

    Ông hiệu trưởng già là một người thực sự nghiêm khắc, không bao giờ mỉm cười với học sinh.