greatest
📖 Định nghĩa
-
adjective
lớn nhất; vĩ đại nhất; lớn nhất; lớn nhất
-
noun
người vĩ đại nhất
-
adjective
nhiều nhất; xa nhất; vĩ đại nhất
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The greatest mountain in the world is Mount Everest.
Ngọn núi lớn nhất thế giới là Everest.
-
Shakespeare is often considered the greatest playwright in the English language.
Shakespeare thường được coi là nhà viết kịch vĩ đại nhất trong tiếng Anh.
-
The greatest challenge facing humanity is climate change.
Thách thức lớn nhất mà nhân loại đang đối mặt là biến đổi khí hậu.
-
She felt the greatest joy when her child was born.
Cô ấy cảm thấy niềm vui lớn nhất khi con mình chào đời.
-
Muhammad Ali was known as 'The Greatest' in the world of boxing.
Muhammad Ali được biết đến là 'Người Vĩ Đại Nhất' trong làng quyền anh.
-
The greatest number of votes was cast for the incumbent candidate.
Số phiếu bầu nhiều nhất được dành cho ứng cử viên đương nhiệm.
-
The greatest distance between two points on Earth is measured along the equator.
Khoảng cách xa nhất giữa hai điểm trên Trái Đất được đo dọc theo đường xích đạo.
-
The Roman Empire was once the greatest power in the Western world.
Đế chế La Mã từng là thế lực hùng mạnh nhất thế giới phương Tây.