greater understanding
📖 Định nghĩa
-
Sự hiểu biết sâu sắc hơn; Sự thấu hiểu lẫn nhau lớn hơn
💬 Ví dụ
-
Reading diverse books can lead to a greater understanding of history.
Đọc các loại sách khác nhau có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về lịch sử.
-
The community event aimed to foster greater understanding between different religious groups.
Sự kiện cộng đồng nhằm mục đích thúc đẩy sự thấu hiểu lẫn nhau lớn hơn giữa các nhóm tôn giáo khác nhau.