greater transparency

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự minh bạch cao hơn; Độ trong suốt cao hơn

💬 Ví dụ

  1. The government promised greater transparency regarding the use of public funds.

    Chính phủ hứa sẽ minh bạch hơn về việc sử dụng công quỹ.

  2. Adding the chemical caused greater transparency in the liquid solution.

    Thêm hóa chất đã làm cho dung dịch lỏng có độ trong suốt cao hơn.