greater transparency
📖 Định nghĩa
-
Sự minh bạch cao hơn; Độ trong suốt cao hơn
💬 Ví dụ
-
The government promised greater transparency regarding the use of public funds.
Chính phủ hứa sẽ minh bạch hơn về việc sử dụng công quỹ.
-
Adding the chemical caused greater transparency in the liquid solution.
Thêm hóa chất đã làm cho dung dịch lỏng có độ trong suốt cao hơn.