greater accuracy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Độ chính xác cao hơn

💬 Ví dụ

  1. The implementation of new technology ensures greater accuracy in data processing.

    Việc triển khai công nghệ mới đảm bảo độ chính xác cao hơn trong xử lý dữ liệu.