great interest
📖 Định nghĩa
-
sự quan tâm lớn; lợi ích lớn
💬 Ví dụ
-
Fans and experts alike anticipate her next match with great interest.
Người hâm mộ và các chuyên gia đều mong đợi trận đấu tiếp theo của cô với sự quan tâm lớn.
-
The corporation holds a great interest in the new development project.
Tập đoàn có lợi ích lớn trong dự án phát triển mới.