grappling

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈgræplɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    cờ bạc
  2. verb
    giữ

💬 Ví dụ

  1. The grappling match was intense

    Trận đấu rất căng thẳng

  2. He was grappling with the rope

    Anh ấy đang giữ dây