grapple

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈgræpəl/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    nắm chặt, giữ chắc; đánh vật, vật lộn; đối mặt với vấn đề khó; cố định bằng móc
  2. noun
    móc câu; vật lộn; Nắm chặt; móc leo núi

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: grapples Ngôi 3 số ít: grapples Thì quá khứ: grappled Phân từ quá khứ: grappled Phân từ hiện tại: grappling

Cụm từ cố định

grapple withgrappling hookcome to grapplesgrapple for

Từ phái sinh

grapplergrappling

Từ đồng nghĩa

wrestlestrugglecontendtackleseizeclutch

Từ trái nghĩa

releaselet go

Dễ nhầm lẫn

grasp
EN: 'Grasp' means to hold firmly or understand clearly; 'grapple' implies a struggle or wrestling effort, often with difficulty.
vi: 'Grasp' có nghĩa là nắm chặt hoặc hiểu rõ ràng; 'grapple' ám chỉ một cuộc đấu tranh hoặc nỗ lực vật lộn, thường là đầy khó khăn.
grip
EN: 'Grip' emphasizes a firm hold; 'grapple' emphasizes the act of struggling or wrestling to gain control.
vi: 'Grip' nhấn mạnh việc nắm giữ chắc chắn; 'grapple' nhấn mạnh hành động đấu tranh hoặc vật lộn để giành quyền kiểm soát.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'grapple' has a double 'p'. Do not confuse with 'grapel' or 'grapple' with a single 'p'.
vi: Hãy nhớ rằng 'grapple' có hai chữ 'p'. Đừng nhầm lẫn với 'grapel' hoặc 'grapple' có một chữ 'p'.

💬 Ví dụ

  1. The sailor grappled the rope as it swung toward him.

    Người thủy thủ đã nắm lấy sợi dây khi nó swung về phía anh ta.

  2. The two wrestlers grappled on the mat for several minutes.

    Hai đô vật đã vật lộn trên thảm trong vài phút.

  3. Philosophers have grappled with the nature of consciousness for centuries.

    Các nhà triết học đã vật lộn với bản chất của ý thức qua nhiều thế kỷ.

  4. They grappled the anchor to the seabed to stabilize the platform.

    Họ neo neo xuống đáy biển để ổn định giàn khoan.

  5. The crew lowered the grapple to retrieve the sunken cargo.

    Tổ lái đã thả móc câu để vớt hàng hóa chìm xuống.

  6. The two men locked in a grapple that ended with both falling into the river.

    Hai người đàn ông vật lộn với nhau và cuối cùng cả hai đều rơi xuống sông.

  7. He maintained his grapple on the ledge until help arrived.

    Anh ấy vẫn bám chặt vào mép đá cho đến khi có người giúp đỡ.

  8. She threw the grapple over the castle wall and began to climb.

    Cô ném cái móc qua bức tường lâu đài và bắt đầu leo lên.