grapple
📖 Định nghĩa
-
verb
nắm chặt, giữ chắc; đánh vật, vật lộn; đối mặt với vấn đề khó; cố định bằng móc
-
noun
móc câu; vật lộn; Nắm chặt; móc leo núi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The sailor grappled the rope as it swung toward him.
Người thủy thủ đã nắm lấy sợi dây khi nó swung về phía anh ta.
-
The two wrestlers grappled on the mat for several minutes.
Hai đô vật đã vật lộn trên thảm trong vài phút.
-
Philosophers have grappled with the nature of consciousness for centuries.
Các nhà triết học đã vật lộn với bản chất của ý thức qua nhiều thế kỷ.
-
They grappled the anchor to the seabed to stabilize the platform.
Họ neo neo xuống đáy biển để ổn định giàn khoan.
-
The crew lowered the grapple to retrieve the sunken cargo.
Tổ lái đã thả móc câu để vớt hàng hóa chìm xuống.
-
The two men locked in a grapple that ended with both falling into the river.
Hai người đàn ông vật lộn với nhau và cuối cùng cả hai đều rơi xuống sông.
-
He maintained his grapple on the ledge until help arrived.
Anh ấy vẫn bám chặt vào mép đá cho đến khi có người giúp đỡ.
-
She threw the grapple over the castle wall and began to climb.
Cô ném cái móc qua bức tường lâu đài và bắt đầu leo lên.