grand slam events

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các giải đấu danh giá nhất; Các sự kiện trọng đại

💬 Ví dụ

  1. Winning multiple grand slam events is the ultimate goal for any professional tennis player.

    Giành được nhiều giải Grand Slam là mục tiêu tối thượng của bất kỳ tay vợt chuyên nghiệp nào.

  2. The company's expansion into new markets was treated as one of its grand slam events.

    Việc mở rộng của công ty sang các thị trường mới được coi là một trong những sự kiện trọng đại của họ.