gpu
📖 Định nghĩa
-
noun
Bộ xử lý đồ họa; Bộ tăng tốc tính toán song song
💬 Ví dụ
-
The high-end GPU allows for smooth gaming at high resolutions.
GPU cao cấp cho phép chơi game mượt mà ở độ phân giải cao.
-
Researchers use a GPU to speed up complex scientific simulations.
Các nhà nghiên cứu sử dụng GPU để tăng tốc các mô phỏng khoa học phức tạp.