gpu

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Bộ xử lý đồ họa; Bộ tăng tốc tính toán song song

💬 Ví dụ

  1. The high-end GPU allows for smooth gaming at high resolutions.

    GPU cao cấp cho phép chơi game mượt mà ở độ phân giải cao.

  2. Researchers use a GPU to speed up complex scientific simulations.

    Các nhà nghiên cứu sử dụng GPU để tăng tốc các mô phỏng khoa học phức tạp.