government incentives

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các ưu đãi chính phủ

💬 Ví dụ

  1. Government incentives and falling battery costs are accelerating the transition to electric vehicles.

    Các ưu đãi chính phủ và chi phí pin giảm đang đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang xe điện.