government authorities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chính quyền

💬 Ví dụ

  1. Government authorities in several nations have been forced to implement mandatory rolling blackouts to prevent total system collapse.

    Chính quyền ở một số quốc gia đã buộc phải thực hiện việc cắt điện luân phiên bắt buộc để ngăn chặn sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống.