governance models

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khung và cấu trúc quản trị; Mô hình quản trị; Lộ trình thực thi quyền lực

💬 Ví dụ

  1. The split reflects broader ideological divides regarding governance models and external alliances in the region.

    Sự chia rẽ này phản ánh những khác biệt ý thức hệ rộng lớn hơn về các mô hình quản trị và liên minh bên ngoài trong khu vực.

  2. Companies often adopt agile governance models to respond quickly to market changes.

    Các công ty thường áp dụng các mô hình quản trị linh hoạt để phản ứng nhanh với những thay đổi của thị trường.

  3. Scholars compare democratic and authoritarian governance models to understand their impact on economic stability.

    Các học giả so sánh các mô hình quản trị dân chủ và chuyên quyền để hiểu tác động của chúng đối với sự ổn định kinh tế.