🇬🇧 /ˈguːgəl/
🇺🇸 /ˈguːgəl/
📖 Định nghĩa
-
noun
Google; Tìm kiếm Google
-
verb
tìm trên Google
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: googles
Ngôi 3 số ít: googles
Thì quá khứ: googled
Phân từ quá khứ: googled
Phân từ hiện tại: googling
Cụm từ cố định
google itgoogle somethinggoogle searchgoogle a question
Từ phái sinh
googlergoogling
Từ đồng nghĩa
searchlook upsearch onlinelook up online
Dễ nhầm lẫn
Google
EN: 'Google' with a capital G refers to the company or brand; 'google' lowercase is the informal verb meaning to search online.
vi: 'Google' viết hoa chữ G đầu tiên đề cập đến công ty hoặc thương hiệu; 'google' viết thường là động từ không chính thức có nghĩa là tìm kiếm trực tuyến.
Mẹo chính tả
EN: Capitalize 'Google' when referring to the company or brand name; lowercase 'google' is acceptable when used as a generic verb, though some style guides still prefer the capital.
vi: Viết hoa 'Google' khi đề cập đến tên công ty hoặc thương hiệu; 'google' viết thường được chấp nhận khi dùng như một động từ chung, mặc dù một số hướng dẫn phong cách vẫn ưu tiên viết hoa.
💬 Ví dụ
-
Google was founded in 1998 by Larry Page and Sergey Brin.
Google được thành lập vào năm 1998 bởi Larry Page và Sergey Brin.
-
I looked it up on Google and found several reliable sources.
Tôi đã tra trên Google và tìm được một số nguồn đáng tin cậy.
-
I googled the restaurant before making a reservation to check the reviews.
Tôi đã tìm nhà hàng trên Google trước khi đặt chỗ để xem đánh giá.