golfer

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈgɑlfɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Cầu thủ golf; Cầu thủ golf

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: golfers

Cụm từ cố định

professional golferamateur golferavid golferscratch golferweekend golfer

Từ phái sinh

golfgolfing

Từ đồng nghĩa

golf playerlinksman

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'golfer' is derived from 'golf' + the agent suffix '-er'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'golfer' được tạo thành từ 'golf' + hậu tố chỉ người thực hiện '-er'.

💬 Ví dụ

  1. The professional golfer won the tournament with a record-breaking score.

    Golf thủ chuyên nghiệp đã giành chiến thắng trong giải đấu với thành tích kỷ lục.

  2. She has been an avid golfer for over twenty years and plays every weekend.

    Cô ấy đã là một người đam mê golf hơn hai mươi năm và chơi vào mỗi cuối tuần.