go into
definitions
-
to start working in a particular job or fieldvi: bắt đầu làm việc trong một nghề hoặc lĩnh vực cụ thể
-
to enter or investigate somethingvi: vào hoặc điều tra một cái gì đó
examples
-
After college, she decided to go into medicine.
Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết định theo đuổi ngành y.
-
The police went into the house to search for evidence.
Cảnh sát vào nhà để tìm kiếm bằng chứng.