glowing screens
📖 Định nghĩa
-
Màn hình phát sáng; Sự hiện diện kỹ thuật số
💬 Ví dụ
-
The room was dark, except for the light from several glowing screens.
Căn phòng tối om, ngoại trừ ánh sáng từ vài màn hình phát sáng.
-
Many people seek ways to disconnect from glowing screens before sleep.
Nhiều người tìm cách ngắt kết nối với các màn hình phát sáng trước khi ngủ.